sum of money

sum of money

He saved a small sum of money in his piggy bank.

Định nghĩa

Danh từ: Một khoản tiền – "sum of money" chỉ một lượng tiền cụ thể, thường được đề cập đến với một con số hoặc giá trị xác định.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã vay một khoản tiền lớn từ ngân hàng.)
  • (Số tiền mặt anh ấy không đủ để trang trải khoản tiền yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lump sum of money": một khoản tiền trả một lần, thường dùng trong bảo hiểm hoặc lương hưu.

    • She received a lump sum of money as a retirement bonus. ( ấy nhận được một khoản tiền trả một lần như tiền thưởng nghỉ hưu.)
  • "a princely sum of money": một khoản tiền lớn, sang trọng (thường dùng hài hước).

    • He paid a princely sum of money for that vintage car. (Anh ấy đã trả một khoản tiền lớn cho chiếc xe cổ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sum (danh từ): tổng số, khoản tiền (dạng rút gọn của "sum of money").

    • The sum was paid in full. (Khoản tiền đã được thanh toán đầy đủ.)
  • Sum up (động từ): tổng kết, tóm tắt (không liên quan trực tiếp đến tiền).

    • To sum up, we need more funding. (Tóm lại, chúng ta cần thêm kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Amount of money: số lượng tiền.
    • A large amount of money was stolen. (Một số lượng tiền lớn đã bị đánh cắp.)
  • Quantity of money: lượng tiền (thường trang trọng hơn).
    • The quantity of money in circulation has increased. (Lượng tiền trong lưu thông đã tăng lên.)
  • Fund: quỹ, nguồn tiền.
    • The fund was used for charity. (Quỹ đó được dùng cho từ thiện.)
Cụm từ liên quan
  • A considerable sum of money: một khoản tiền đáng kể.
    • They spent a considerable sum of money on the renovation. (Họ đã chi một khoản tiền đáng kể cho việc cải tạo.)
  • A modest sum of money: một khoản tiền nhỏ, khiêm tốn.
    • He earned a modest sum of money from his part-time job. (Anh ấy kiếm được một khoản tiền khiêm tốn từ công việc bán thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • A pretty sum of money: một khoản tiền khá lớn (thường dùng trong văn nói).
    • Selling that painting brought him a pretty sum of money. (Việc bán bức tranh đó đã mang lại cho anh ấy một khoản tiền khá lớn.)
  • Money to burn: tiền nhiều đến mức có thể tiêu xài hoang phí (không trực tiếp dùng "sum of money" nhưng liên quan đến khái niệm tiền).
    • After winning the lottery, he had money to burn. (Sau khi trúng số, anh ấy tiền để đốt.)